mĩ mãn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn hảo, đầy đủ và làm hài lòng: "mĩ mãn" mô tả một kết quả, tình huống hoặc trạng thái đạt đến mức độ tốt đẹp, trọn vẹn, không có khiếm khuyết, mang lại sự hài lòng cao.
- Thành công trọn vẹn: dùng để chỉ sự việc diễn ra suôn sẻ, đáp ứng mọi mong đợi, không có điều gì phải phàn nàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Kết quả của cuộc thi rất mĩ mãn. (Kết quả hoàn toàn tốt đẹp, làm hài lòng tất cả mọi người.)
- Họ đã đạt được thỏa thuận mĩ mãn sau nhiều giờ đàm phán. (Thỏa thuận được hoàn thiện, đáp ứng mong muốn của cả hai bên.)
- Buổi lễ diễn ra mĩ mãn, không có sai sót nào. (Buổi lễ thành công trọn vẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kết quả mĩ mãn": kết quả đạt được sự hoàn hảo, làm hài lòng mọi người.
- Dự án kết thúc với kết quả mĩ mãn. (Dự án hoàn thành một cách xuất sắc, không có vấn đề.)
"sự hài lòng mĩ mãn": sự thỏa mãn ở mức độ cao nhất.
- Khách hàng bày tỏ sự hài lòng mĩ mãn với dịch vụ. (Khách hàng hoàn toàn mãn nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
Mỹ mãn (biến thể chính tả): đồng nghĩa với "mĩ mãn", thường được dùng trong văn viết.
- Kết quả mỹ mãn. (Kết quả hoàn hảo.)
Mãn nguyện (tính từ): hài lòng, thỏa mãn với điều đã đạt được.
- Anh ấy mãn nguyện với cuộc sống hiện tại. (Anh ấy hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàn hảo: đạt đến mức độ tốt nhất, không có khuyết điểm.
- Trọn vẹn: đầy đủ, không thiếu sót.
- Tuyệt vời: rất tốt, vượt mong đợi.
Thành ngữ liên quan
- Mĩ mãn viên mãn: sự hoàn hảo và trọn vẹn.
- Cuộc sống của họ là một bức tranh mĩ mãn viên mãn. (Cuộc sống của họ đầy đủ và tốt đẹp.)